Bản dịch của từ Bold face trong tiếng Việt

Bold face

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bold face(Noun)

bˈoʊld fˈeɪs
bˈoʊld fˈeɪs
01

Một dạng văn bản có vẻ đậm, dày hơn so với chữ thường, thường dùng để nhấn mạnh.

This is a type of text that appears bolder and thicker than regular text, typically used for emphasis.

一种外观比普通文字更粗、更厚的文字,常用于强调内容。

Ví dụ
02

Phong cách kiểu chữ nổi bật bởi nét đậm hơn so với kiểu chữ tiêu chuẩn.

A style of font characterized by its heavier weight compared to the standard type.

这种字体风格的特点是比标准字体更粗重。

Ví dụ
03

Việc sử dụng in đậm trong viết và in ấn để nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc thu hút sự chú ý vào các từ khóa cụ thể.

Using bold text in writing and printing to highlight importance or draw attention to specific words.

在书写和印刷中使用加粗字体,旨在突显某些词语的重要性或吸引读者的注意力。

Ví dụ