Bản dịch của từ Breakout trong tiếng Việt
Breakout

Breakout(Adjective)
Mô tả điều gì đó bỗng nhiên trở nên rất nổi tiếng hoặc rất thành công trong thời gian ngắn.
Suddenly and extremely popular or successful.
Breakout(Noun)
Hành động trốn thoát bằng vũ lực hoặc bằng cách vượt ngục, thường dùng khi nhiều người cùng chạy trốn khỏi nhà tù hoặc trại giam.
A forcible escape especially from prison.
Hiện tượng vật liệu (như gỗ, đá hoặc vật liệu khác) bị vỡ, nứt hoặc nứt vụn khi khoan, bào hoặc gia công — phần vật liệu bật ra khỏi bề mặt do lực cắt hoặc va chạm.
The deformation or splintering of wood stone or other material being drilled or planed.
“Breakout” trong nghĩa này có nghĩa là một sự bùng phát hoặc bộc phát đột ngột của một hiện tượng (ví dụ: dịch bệnh, đụng độ, hoặc sự cố), xảy ra nhanh và lan rộng hơn bình thường.
An outbreak.
Dạng danh từ của Breakout (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Breakout | Breakouts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "breakout" có nghĩa chung là sự thoát ra, thường đề cập đến việc chen ra khỏi sự giam cầm hoặc tình huống khó khăn. Trong các ngữ cảnh khác nhau, nó có thể chỉ việc nổi bật trong một lĩnh vực nào đó, chẳng hạn như một nghệ sĩ hay một sản phẩm. Từ này được sử dụng tương tự trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Trong một số ngữ cảnh, "breakout" cũng có thể mang nghĩa chỉ một vụ bùng phát, như trong dịch bệnh hoặc tình trạng căng thẳng xã hội.
Từ "breakout" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ hai phần: "break" (phá, vỡ) và "out" (ra ngoài). "Break" bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "brechen", có nghĩa là phá vỡ hoặc chia nhỏ. Thế kỷ 20 chứng kiến sự gia tăng tần suất sử dụng từ này trong bối cảnh kinh doanh và tâm lý học, để chỉ sự vượt qua rào cản, thoát khỏi tình trạng kìm hãm. Ý nghĩa hiện tại của nó gắn liền với sự phát triển và tự do.
Từ "breakout" thường được sử dụng với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt tập trung ở phần thi Nghe và Đọc. Trong tiếng Anh, từ này hay được áp dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự bùng phát (như một "breakout" bệnh tật), các sự kiện bất ngờ (như "breakout" thành công trong sự nghiệp), hoặc trong lĩnh vực công nghệ (ví dụ: "breakout" room trong các cuộc họp trực tuyến). Từ này thể hiện tính chất đột phá và thường gắn liền với các tình huống cần sự chú ý cao.
Họ từ
Từ "breakout" có nghĩa chung là sự thoát ra, thường đề cập đến việc chen ra khỏi sự giam cầm hoặc tình huống khó khăn. Trong các ngữ cảnh khác nhau, nó có thể chỉ việc nổi bật trong một lĩnh vực nào đó, chẳng hạn như một nghệ sĩ hay một sản phẩm. Từ này được sử dụng tương tự trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Trong một số ngữ cảnh, "breakout" cũng có thể mang nghĩa chỉ một vụ bùng phát, như trong dịch bệnh hoặc tình trạng căng thẳng xã hội.
Từ "breakout" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ hai phần: "break" (phá, vỡ) và "out" (ra ngoài). "Break" bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "brechen", có nghĩa là phá vỡ hoặc chia nhỏ. Thế kỷ 20 chứng kiến sự gia tăng tần suất sử dụng từ này trong bối cảnh kinh doanh và tâm lý học, để chỉ sự vượt qua rào cản, thoát khỏi tình trạng kìm hãm. Ý nghĩa hiện tại của nó gắn liền với sự phát triển và tự do.
Từ "breakout" thường được sử dụng với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt tập trung ở phần thi Nghe và Đọc. Trong tiếng Anh, từ này hay được áp dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự bùng phát (như một "breakout" bệnh tật), các sự kiện bất ngờ (như "breakout" thành công trong sự nghiệp), hoặc trong lĩnh vực công nghệ (ví dụ: "breakout" room trong các cuộc họp trực tuyến). Từ này thể hiện tính chất đột phá và thường gắn liền với các tình huống cần sự chú ý cao.
