Bản dịch của từ Breakout trong tiếng Việt

Breakout

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breakout(Adjective)

bɹˈeikˌaʊt
bɹˈeikˌaʊt
01

Mô tả điều gì đó bỗng nhiên trở nên rất nổi tiếng hoặc rất thành công trong thời gian ngắn.

Suddenly and extremely popular or successful.

突然变得非常受欢迎或成功

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả một nhóm tách ra khỏi buổi họp hoặc tập hợp lớn hơn để thảo luận riêng hoặc làm việc theo nhóm nhỏ.

Denoting a group which breaks away from a larger gathering for discussion.

讨论小组

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Breakout(Noun)

bɹˈeikˌaʊt
bɹˈeikˌaʊt
01

Hiện tượng vật liệu (như gỗ, đá hoặc vật liệu khác) bị vỡ, nứt hoặc nứt vụn khi khoan, bào hoặc gia công — phần vật liệu bật ra khỏi bề mặt do lực cắt hoặc va chạm.

The deformation or splintering of wood stone or other material being drilled or planed.

材料破碎或崩裂的现象

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động trốn thoát bằng vũ lực hoặc bằng cách vượt ngục, thường dùng khi nhiều người cùng chạy trốn khỏi nhà tù hoặc trại giam.

A forcible escape especially from prison.

强行逃脱,尤其是从监狱中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

“Breakout” trong nghĩa này có nghĩa là một sự bùng phát hoặc bộc phát đột ngột của một hiện tượng (ví dụ: dịch bệnh, đụng độ, hoặc sự cố), xảy ra nhanh và lan rộng hơn bình thường.

An outbreak.

爆发

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Breakout (Noun)

SingularPlural

Breakout

Breakouts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ