Bản dịch của từ Brief hiding trong tiếng Việt
Brief hiding
Noun [U/C] Adjective Phrase

Brief hiding(Noun)
brˈiːf hˈaɪdɪŋ
ˈbrif ˈhaɪdɪŋ
Brief hiding(Adjective)
brˈiːf hˈaɪdɪŋ
ˈbrif ˈhaɪdɪŋ
02
Tóm tắt chính thức của một vụ án pháp lý
Ví dụ
03
Tính chất ngắn gọn hoặc súc tích
Ví dụ
Brief hiding(Phrase)
brˈiːf hˈaɪdɪŋ
ˈbrif ˈhaɪdɪŋ
01
Tóm tắt chính thức của một vụ án pháp lý
To encapsulate the main points
Ví dụ
02
Một tuyên bố hoặc bản tóm tắt ngắn gọn về điều gì đó.
In a few words summarizing
Ví dụ
03
Tính chất ngắn gọn hoặc súc tích
To express something succinctly
Ví dụ
