Bản dịch của từ Bromide trong tiếng Việt
Bromide

Bromide(Noun)
Một hợp chất của brom với một nguyên tố hoặc nhóm khác; thường là muối chứa anion Br⁻ hoặc hợp chất hữu cơ có nguyên tử brom liên kết với nhóm alkyl.
A compound of bromine with another element or group especially a salt containing the anion Br⁻ or an organic compound with bromine bonded to an alkyl radical.
Bản in hay trang in được chụp/ sao lại trên giấy bromide (giấy ảnh dùng trong in ấn và chụp ảnh), tức là một bản in đen trắng/ảnh in trên giấy bromide.
A reproduction or piece of typesetting on bromide paper.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Bromide là một từ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, chỉ hợp chất hóa học có chứa nguyên tố brom. Trong ngữ cảnh y học, bromide thường đề cập đến các muối của axit bromhydric, từng được sử dụng như một phương thuốc an thần. Trong tiếng Anh, khái niệm bromide còn nghĩa bóng là thông điệp rập khuôn, thiếu sự sáng tạo. Không có sự khác biệt rõ rệt trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút.
Từ "bromide" có nguồn gốc từ tiếng Latin "bromum", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "bromo-", có nghĩa là "mùi hắc". Trong hóa học, bromide chỉ các hợp chất chứa nguyên tố brom. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thông dụng, từ này thường chỉ những sự phát biểu tầm thường hoặc nhạt nhẽo được sử dụng để giải quyết vấn đề xã hội hoặc tâm lý. Sự chuyển biến này phản ánh những loại câu nói thiếu sức thuyết phục, mang tính chất rập khuôn, tương tự như sự chung chung của các hợp chất hóa học.
Từ "bromide" thường xuất hiện với tần suất thấp trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chuyên ngành hóa học, "bromide" chỉ các hợp chất chứa brom, thường được đề cập trong các tình huống như nghiên cứu hóa học hoặc y học. Đồng thời, trong ngữ cảnh ngữ nghĩa, "bromide" còn chỉ những ý tưởng, câu nói sáo rỗng, thường được sử dụng trong giao tiếp nhằm giảm bớt căng thẳng hoặc trong văn bản nghệ thuật.
Họ từ
Bromide là một từ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, chỉ hợp chất hóa học có chứa nguyên tố brom. Trong ngữ cảnh y học, bromide thường đề cập đến các muối của axit bromhydric, từng được sử dụng như một phương thuốc an thần. Trong tiếng Anh, khái niệm bromide còn nghĩa bóng là thông điệp rập khuôn, thiếu sự sáng tạo. Không có sự khác biệt rõ rệt trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút.
Từ "bromide" có nguồn gốc từ tiếng Latin "bromum", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "bromo-", có nghĩa là "mùi hắc". Trong hóa học, bromide chỉ các hợp chất chứa nguyên tố brom. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thông dụng, từ này thường chỉ những sự phát biểu tầm thường hoặc nhạt nhẽo được sử dụng để giải quyết vấn đề xã hội hoặc tâm lý. Sự chuyển biến này phản ánh những loại câu nói thiếu sức thuyết phục, mang tính chất rập khuôn, tương tự như sự chung chung của các hợp chất hóa học.
Từ "bromide" thường xuất hiện với tần suất thấp trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chuyên ngành hóa học, "bromide" chỉ các hợp chất chứa brom, thường được đề cập trong các tình huống như nghiên cứu hóa học hoặc y học. Đồng thời, trong ngữ cảnh ngữ nghĩa, "bromide" còn chỉ những ý tưởng, câu nói sáo rỗng, thường được sử dụng trong giao tiếp nhằm giảm bớt căng thẳng hoặc trong văn bản nghệ thuật.
