buckling
buckling (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động chịu áp lực hoặc lực ép khiến vật thể bị phồng lên, cong, gập hay vặn (có nguy cơ bị sụp, gẫy hoặc biến dạng hoàn toàn). Nói cách khác là hiện tượng vật liệu không chịu nổi lực và bắt đầu bị lõm, uốn hoặc gập lại.
The action of giving in (slightly) to pressure or stress by developing a bulge, bending or kinking (with the eventual risk of collapsing).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
buckling (Verb)
Nghĩa 01
Dạng đang của động từ "buckle" (hiện tại phân từ/ danh động từ) — chỉ hành động hoặc trạng thái đang khóa, thắt, cài chặt, hoặc (trong một số ngữ cảnh) bị biến dạng, võng xuống do lực nén.
present participle and gerund of buckle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của buckling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | buckle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | buckled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | buckled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | buckles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | buckling |
buckling (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Buckling là một hiện tượng cơ học xảy ra khi một cấu trúc chịu áp lực nén vượt quá ngưỡng chịu đựng, dẫn đến sự biến dạng đột ngột. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kỹ thuật xây dựng và cơ khí. Trong tiếng Anh, "buckling" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa các vùng miền.