Bản dịch của từ Buckling trong tiếng Việt
Buckling

Buckling (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động chịu áp lực hoặc lực ép khiến vật thể bị phồng lên, cong, gập hay vặn (có nguy cơ bị sụp, gẫy hoặc biến dạng hoàn toàn). Nói cách khác là hiện tượng vật liệu không chịu nổi lực và bắt đầu bị lõm, uốn hoặc gập lại.
The action of giving in (slightly) to pressure or stress by developing a bulge, bending or kinking (with the eventual risk of collapsing).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Buckling (Adjective)
Buckling (Verb)
Dạng đang của động từ "buckle" (hiện tại phân từ/ danh động từ) — chỉ hành động hoặc trạng thái đang khóa, thắt, cài chặt, hoặc (trong một số ngữ cảnh) bị biến dạng, võng xuống do lực nén.
Present participle and gerund of buckle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Buckling là một hiện tượng cơ học xảy ra khi một cấu trúc chịu áp lực nén vượt quá ngưỡng chịu đựng, dẫn đến sự biến dạng đột ngột. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kỹ thuật xây dựng và cơ khí. Trong tiếng Anh, "buckling" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa các vùng miền.
Họ từ
Buckling là một hiện tượng cơ học xảy ra khi một cấu trúc chịu áp lực nén vượt quá ngưỡng chịu đựng, dẫn đến sự biến dạng đột ngột. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kỹ thuật xây dựng và cơ khí. Trong tiếng Anh, "buckling" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa các vùng miền.
