Bản dịch của từ Buckling trong tiếng Việt
Buckling

Buckling(Noun)
Buckling(Verb)
Phân từ hiện tại và gerund của khóa.
Present participle and gerund of buckle.
Dạng động từ của Buckling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Buckle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Buckled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Buckled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Buckles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Buckling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Buckling là một hiện tượng cơ học xảy ra khi một cấu trúc chịu áp lực nén vượt quá ngưỡng chịu đựng, dẫn đến sự biến dạng đột ngột. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kỹ thuật xây dựng và cơ khí. Trong tiếng Anh, "buckling" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa các vùng miền.
Từ "buckling" xuất phát từ động từ tiếng Anh "buckle", có nguồn gốc từ từ Latin "buccula", nghĩa là "một nắp hoặc miếng che". Khái niệm này ban đầu ám chỉ đến việc bẻ cong, gập lại một vật thể cứng, thường là kim loại hoặc gỗ, có thể dẫn đến sự biến dạng. Qua thời gian, thuật ngữ này được mở rộng sang các lĩnh vực kỹ thuật, như cơ học, để diễn tả hiện tượng biến dạng chịu tải. Sự liên kết giữa gốc từ và nghĩa hiện tại cho thấy sự phát triển từ hình thức vật lý sang ứng dụng trong ngành khoa học và kỹ thuật.
Từ "buckling" là một thuật ngữ thường gặp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói, khi thảo luận về vật liệu xây dựng và kĩ thuật. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả sự biến dạng của vật liệu dưới áp lực hoặc tải trọng. Ngoài ra, "buckling" cũng được sử dụng trong các lĩnh vực vật lý và kỹ thuật, liên quan đến sự mất ổn định của cấu trúc. Sự hiểu biết về từ này có thể hỗ trợ thí sinh trong việc phân tích và thuyết trình về các chủ đề khoa học liên quan.
Họ từ
Buckling là một hiện tượng cơ học xảy ra khi một cấu trúc chịu áp lực nén vượt quá ngưỡng chịu đựng, dẫn đến sự biến dạng đột ngột. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kỹ thuật xây dựng và cơ khí. Trong tiếng Anh, "buckling" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa các vùng miền.
Từ "buckling" xuất phát từ động từ tiếng Anh "buckle", có nguồn gốc từ từ Latin "buccula", nghĩa là "một nắp hoặc miếng che". Khái niệm này ban đầu ám chỉ đến việc bẻ cong, gập lại một vật thể cứng, thường là kim loại hoặc gỗ, có thể dẫn đến sự biến dạng. Qua thời gian, thuật ngữ này được mở rộng sang các lĩnh vực kỹ thuật, như cơ học, để diễn tả hiện tượng biến dạng chịu tải. Sự liên kết giữa gốc từ và nghĩa hiện tại cho thấy sự phát triển từ hình thức vật lý sang ứng dụng trong ngành khoa học và kỹ thuật.
Từ "buckling" là một thuật ngữ thường gặp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói, khi thảo luận về vật liệu xây dựng và kĩ thuật. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả sự biến dạng của vật liệu dưới áp lực hoặc tải trọng. Ngoài ra, "buckling" cũng được sử dụng trong các lĩnh vực vật lý và kỹ thuật, liên quan đến sự mất ổn định của cấu trúc. Sự hiểu biết về từ này có thể hỗ trợ thí sinh trong việc phân tích và thuyết trình về các chủ đề khoa học liên quan.
