by-law
by-law (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một quy định, quy tắc do cơ quan địa phương (như chính quyền địa phương, hội đồng thành phố) hoặc một tổ chức ban hành để điều chỉnh hành vi trong phạm vi quyền hạn của họ.
A regulation made by a local authority or corporation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"By-law" là một thuật ngữ chỉ các quy định hoặc quy tắc được ban hành bởi một tổ chức, cơ quan địa phương hoặc cơ quan quản lý nhằm điều chỉnh các hoạt động trong một khu vực nhất định. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được viết là "by-law", trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "bylaw" (không có dấu gạch ngang). Sự khác biệt này hầu như không ảnh hưởng đến nghĩa và cách sử dụng, mặc dù "by-law" được sử dụng phổ biến hơn trong văn bản chính thức.