Anh - Việt

Bản dịch của từ By-law trong tiếng Việt

by-law

Noun

by-law (Noun)

/bˈaɪlɑ/
/bˈaɪlɑ/
AI

Nghĩa 01

Quy định nội bộ do một công ty, hội nhóm hoặc tổ chức ban hành để điều chỉnh hành vi, quyền lợi và trách nhiệm của các thành viên trong tổ chức đó.

A rule made by a company or society to control the actions of its members.

Ví dụ
Cộng đồng đã tạo ra một quy định để cải thiện việc bảo trì công viên.The community created a by-law to improve local park maintenance.
Họ đã không tuân theo quy định về mức độ tiếng ồn vào ban đêm.They did not follow the by-law regarding noise levels at night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một quy định, quy tắc do cơ quan địa phương (như chính quyền địa phương, hội đồng thành phố) hoặc một tổ chức ban hành để điều chỉnh hành vi trong phạm vi quyền hạn của họ.

A regulation made by a local authority or corporation.

Ví dụ
Hội đồng thành phố đã thông qua một quy định mới về kiểm soát tiếng ồn tuần trước.The city council passed a new by-law on noise control last week.
Nhiều cư dân không hiểu quy định về quyền sở hữu thú cưng.Many residents do not understand the by-law about pet ownership.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh