Bản dịch của từ Caesarean section trong tiếng Việt

Caesarean section

NounAdjectiveIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caesarean section (Noun)

kˈeɪsɚˌin sˈɛkʃən
kˈeɪsɚˌin sˈɛkʃən
01

Một ca phẫu thuật để sinh con bằng cách cắt xuyên thành bụng của người mẹ.

A surgical operation to deliver a baby by cutting through the wall of the mothers abdomen.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cuộc phẫu thuật để sinh con bằng cách cắt xuyên thành bụng và tử cung.

A surgical operation for delivering a child by cutting through the walls of the abdomen and uterus.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Caesarean section (Adjective)

kˈeɪsɚˌin sˈɛkʃən
kˈeɪsɚˌin sˈɛkʃən
01

Liên quan đến hoặc biểu thị việc sinh con bằng phương pháp sinh mổ.

Relating to or denoting childbirth by caesarean section.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Caesarean section (Idiom)

01

Một thủ tục phẫu thuật được thực hiện để sinh em bé thông qua vết mổ ở bụng và tử cung của người mẹ.

A surgical procedure performed to deliver a baby through an incision in the mothers abdomen and uterus.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một phương pháp sinh nở được sử dụng khi có biến chứng khi sinh thường.

A method of childbirth used when there are complications with a vaginal delivery.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một ca phẫu thuật để đưa em bé ra ngoài thông qua một vết rạch ở bụng và tử cung.

A surgical operation to deliver a baby through an incision in the abdomen and uterus.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh