calculous
calculous (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Liên quan đến hoặc có bản chất giống như sỏi (như sỏi thận, sỏi mật); thuộc về các khối khoáng cứng gọi là calculi.
pertaining to or of the nature of calculi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
calculous (Noun)
Nghĩa 01
Một mảng cứng hình thành từ muối khoáng bám quanh vật hữu cơ, thường xuất hiện trong các cơ quan rỗng hoặc ống dẫn của cơ thể (ví dụ: sỏi trong thận, túi mật hoặc đường tiết niệu).
a concretion usually of mineral salts around organic material found especially in hollow organs or passages.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "calculous" được định nghĩa là liên quan đến sự hình thành hoặc sự hiện diện của sỏi, đặc biệt là trong các cơ quan nội tạng như thận hoặc túi mật. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả các tình trạng bệnh lý liên quan đến sỏi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và sử dụng phổ biến trong các tài liệu y tế, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ trong trọng âm và ngữ điệu giữa hai biến thể này.