calculus
calculus (Noun)
Nghĩa 01
Một phương pháp hay hệ thống cụ thể để tính toán hoặc lý luận — tức là cách thức làm phép toán, suy luận hoặc xử lý thông tin theo một quy tắc nhất định.
A particular method or system of calculation or reasoning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một nhánh của toán học nghiên cứu về cách tìm và các tính chất của đạo hàm và tích phân của các hàm số, ban đầu dựa trên việc tổng hợp các thay đổi vô cùng nhỏ. Hai phần chính là toán vi phân (differential calculus) và toán tích phân (integral calculus).
The branch of mathematics that deals with the finding and properties of derivatives and integrals of functions by methods originally based on the summation of infinitesimal differences The two main types are differential calculus and integral calculus.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của calculus (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
calculus | calculi |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Giải tích (calculus) là một nhánh của toán học chuyên nghiên cứu sự biến đổi và tốc độ thay đổi của các đại lượng. Giải tích cơ bản bao gồm hai phần chính: vi tích phân và tích phân. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, “calculus” có thể ám chỉ các ứng dụng khác nhau trong toán học hoặc vật lý, tùy vào ngữ cảnh sử dụng.