Bản dịch của từ Calculus trong tiếng Việt
Calculus

Calculus(Noun)
Một phương pháp hay hệ thống cụ thể để tính toán hoặc lý luận — tức là cách thức làm phép toán, suy luận hoặc xử lý thông tin theo một quy tắc nhất định.
A particular method or system of calculation or reasoning.
Một nhánh của toán học nghiên cứu về cách tìm và các tính chất của đạo hàm và tích phân của các hàm số, ban đầu dựa trên việc tổng hợp các thay đổi vô cùng nhỏ. Hai phần chính là toán vi phân (differential calculus) và toán tích phân (integral calculus).
The branch of mathematics that deals with the finding and properties of derivatives and integrals of functions by methods originally based on the summation of infinitesimal differences The two main types are differential calculus and integral calculus.
Dạng danh từ của Calculus (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Calculus | Calculi |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Giải tích (calculus) là một nhánh của toán học chuyên nghiên cứu sự biến đổi và tốc độ thay đổi của các đại lượng. Giải tích cơ bản bao gồm hai phần chính: vi tích phân và tích phân. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, “calculus” có thể ám chỉ các ứng dụng khác nhau trong toán học hoặc vật lý, tùy vào ngữ cảnh sử dụng.
Từ "calculus" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "calculus", có nghĩa là "đá cuội" hoặc "sỏi", dùng để chỉ các vật nhỏ được dùng trong tính toán. Thuật ngữ này được phát triển trong bối cảnh toán học vào thế kỷ 17, khi các nhà toán học bắt đầu phát triển các phương pháp để tính toán các đại lượng liên tục. Ngày nay, "calculus" đề cập đến một nhánh của toán học nghiên cứu các khái niệm về hạn, vi phân và tích phân, phản ánh tính chất của sự chuyển đổi và thay đổi trong các hệ thống toán học phức tạp.
Từ "calculus" thường xuất hiện trong bối cảnh các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần viết và nói, khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến toán học và khoa học. Tần suất sử dụng từ này ở mức trung bình, thường liên quan đến các chủ đề học thuật như toán học cao cấp và lý thuyết khoa học. Trong đời sống hàng ngày, "calculus" thường được nhắc đến trong các môn học chuyên ngành, trong các văn bản giáo dục và các cuộc thảo luận giữa sinh viên hoặc chuyên gia về các ứng dụng trong kỹ thuật và công nghệ.
Họ từ
Giải tích (calculus) là một nhánh của toán học chuyên nghiên cứu sự biến đổi và tốc độ thay đổi của các đại lượng. Giải tích cơ bản bao gồm hai phần chính: vi tích phân và tích phân. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, “calculus” có thể ám chỉ các ứng dụng khác nhau trong toán học hoặc vật lý, tùy vào ngữ cảnh sử dụng.
Từ "calculus" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "calculus", có nghĩa là "đá cuội" hoặc "sỏi", dùng để chỉ các vật nhỏ được dùng trong tính toán. Thuật ngữ này được phát triển trong bối cảnh toán học vào thế kỷ 17, khi các nhà toán học bắt đầu phát triển các phương pháp để tính toán các đại lượng liên tục. Ngày nay, "calculus" đề cập đến một nhánh của toán học nghiên cứu các khái niệm về hạn, vi phân và tích phân, phản ánh tính chất của sự chuyển đổi và thay đổi trong các hệ thống toán học phức tạp.
Từ "calculus" thường xuất hiện trong bối cảnh các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần viết và nói, khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến toán học và khoa học. Tần suất sử dụng từ này ở mức trung bình, thường liên quan đến các chủ đề học thuật như toán học cao cấp và lý thuyết khoa học. Trong đời sống hàng ngày, "calculus" thường được nhắc đến trong các môn học chuyên ngành, trong các văn bản giáo dục và các cuộc thảo luận giữa sinh viên hoặc chuyên gia về các ứng dụng trong kỹ thuật và công nghệ.
