Bản dịch của từ Camembert trong tiếng Việt
Camembert
Noun [U/C]

Camembert(Noun)
kˈeɪməmbət
ˈkeɪməmbɝt
Ví dụ
Ví dụ
03
Thường được phục vụ ở nhiệt độ phòng và có thể ăn một mình hoặc được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.
Often served at room temperature and can be eaten on its own or used in various dishes
Ví dụ
