can
can (Verb)
Nghĩa 01
(tiếng lóng trong golf) thực hiện cú đưa bóng vào hố; đánh bóng vào lỗ.
(golf, slang, transitive) To hole the ball.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của can (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | can |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | canned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | canned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cans |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | canning |
can (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của can (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
can | cans |
Kết hợp từ của can (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thức ăn có thể food can | Thức ăn có thể đưa mọi người lại gần nhau tại các sự kiện xã hội. Food can bring people together at social events. |
lon tin can | Bạn có tái chế lon sau khi sử dụng không? Do you recycle tin cans after using them? |
Lon Coke™ Coke™ can | Một lon Coke™ là lựa chọn phổ biến cho viết và nói IELTS. A Coke™ can is a popular choice for IELTS writing and speaking. |
Lon nước ngọt soda can | Bạn có thích uống lon nước ngọt trong các buổi họp mặt xã hội không? Do you prefer drinking soda can during social gatherings? |
hộp phun khí aerosol can | Cô ấy đã phun nước hoa từ một lon phun khí trước bữa tiệc. She sprayed perfume from an aerosol can before the party. |
can (Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "can" trong tiếng Anh là một động từ khiếm khuyết, có nghĩa là "có thể" hoặc "có khả năng". Từ này được sử dụng để diễn đạt khả năng, sự cho phép hoặc yêu cầu. Trong tiếng Anh British và American, "can" có cùng cách viết nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu và nhấn âm khi phát âm. Trong văn viết, "can" thường được sử dụng trong các câu khẳng định, phủ định và nghi vấn để thể hiện khả năng hoặc sự cho phép.