Bản dịch của từ Cha-ching trong tiếng Việt

Cha-ching

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cha-ching(Noun)

cˈaɪ-tʃɪŋ
ˈtʃɑˈtʃɪŋ
01

Một cách diễn đạt được sử dụng để chỉ việc kiếm tiền, thường trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc không chính thức

An expression used to indicate the generation of money often in a playful or informal context

Ví dụ
02

Một âm thanh giống như tiếng máy đếm tiền hoặc chuông vang lên, thường được dùng để biểu thị thành công tài chính hoặc lợi nhuận

A sound resembling a cash register or a bell ringing often used to signify a financial or lucrative success

Ví dụ
03

Một cái gì đó như một doanh nghiệp thành công mang lại lợi nhuận

Something such as a successful venture that brings in money

Ví dụ