Bản dịch của từ Cha-ching trong tiếng Việt
Cha-ching
Noun [U/C]

Cha-ching(Noun)
cˈaɪ-tʃɪŋ
ˈtʃɑˈtʃɪŋ
01
Một cách diễn đạt được sử dụng để chỉ việc kiếm tiền, thường trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc không chính thức
An expression used to indicate the generation of money often in a playful or informal context
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cái gì đó như một doanh nghiệp thành công mang lại lợi nhuận
Something such as a successful venture that brings in money
Ví dụ
