Bản dịch của từ Champions mating trong tiếng Việt
Champions mating
Noun [U/C] Phrase

Champions mating(Noun)
tʃˈæmpiənz mˈeɪtɪŋ
ˈtʃæmpiənz ˈmeɪtɪŋ
02
Một người hoặc đội đã thắng trong một cuộc thi hoặc giải đấu.
A person or team that has won a contest or competition
Ví dụ
03
Trong thể thao, người nắm giữ danh hiệu hoặc là nhà vô địch của một giải đấu.
In sports a titleholder or winner of a championship
Ví dụ
Champions mating(Phrase)
tʃˈæmpiənz mˈeɪtɪŋ
ˈtʃæmpiənz ˈmeɪtɪŋ
01
Một người ủng hộ hoặc bảo vệ một lý tưởng
A meeting where a decision is made or a relationship is formed
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong thể thao, người giữ danh hiệu hoặc nhà vô địch của một giải đấu.
To engage in reproductive activity
Ví dụ
