Bản dịch của từ Change forms trong tiếng Việt
Change forms
Noun [U/C] Verb

Change forms(Noun)
tʃˈeɪndʒ fˈɔːmz
ˈtʃeɪndʒ ˈfɔrmz
01
Một sự thay thế hoặc hoán đổi giữa một hình thức hoặc phiên bản của cái gì đó với một hình thức hoặc phiên bản khác.
A substitution or replacement of one form or version of something with another
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự chuyển đổi hoặc thay đổi về cấu trúc, hình thức hoặc tính cách.
A transformation or alteration in structure appearance or character
Ví dụ
Change forms(Verb)
tʃˈeɪndʒ fˈɔːmz
ˈtʃeɪndʒ ˈfɔrmz
01
Một sự biến đổi hoặc thay đổi về cấu trúc, diện mạo hoặc tính cách.
To undergo a transformation or modification
Ví dụ
Ví dụ
