changing table
changing table (Noun)
Nghĩa 01
Một món đồ nội thất có bề mặt phẳng để đặt em bé lên khi thay tã, thường có ngăn hoặc kệ để đồ. Cũng có thể là một tấm gắn trên tường trong nhà vệ sinh công cộng, có thể gập lại để đặt bé khi cần thay tã.
A piece of furniture which provides a flat surface on which a baby can be placed in order to change its nappy, often also incorporating storage space. Also: a wall fixture in a public toilet providing a foldaway surface on which a baby may be changed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bàn thay tã là một số loại bàn được thiết kế đặc biệt để thay tã cho trẻ sơ sinh, thường được trang bị các tính năng như đệm mềm và ngăn chứa đồ để giữ các vật dụng cần thiết. Trong tiếng Anh, khái niệm này không phân biệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh, và từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chăm sóc trẻ em. Ngoài ra, bàn thay tã có thể có nhiều hình dạng và kích thước, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.