Anh - Việt

Bản dịch của từ Chimneys trong tiếng Việt

chimneys

Noun

chimneys (Noun)

/tʃˈɪmnɪz/
/ˈtʃɪmniz/
AI

Nghĩa 01

Một cấu trúc cho phép khói từ lửa hoặc lò được thoát ra ngoài không khí thường thông qua mái của một tòa nhà.

A structure that allows the smoke from a fire or furnace to be vented to the outside atmosphere typically through the roof of a building

Ví dụ
Hai ống khói thải khói lò gần khu nhà ở xã hội của Linh.Two chimneys release furnace smoke near Linh's public housing block.
Trung tâm cộng đồng mới của Hà Nội không có ống khói cho bếp củi.Hà Nội's new community center has no chimneys for wood fires.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một ống hoặc kênh thẳng đứng dẫn khí thải và khói từ lò sưởi, bếp hoặc lò đốt ra bên ngoài.

A vertical channel or pipe that conducts combustion gases and smoke from a fireplace stove or furnace to the outside

Ví dụ
Các căn hộ cũ ở Luân Đôn dùng ống khói để đưa khói lò sưởi ra ngoài.Old London apartments use chimneys to carry fireplace smoke outside.
Những nhà ở xã hội này không có ống khói cho khí từ bếp lò.These social homes do not have chimneys for stove gases.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một lối thoát để khói thoát ra, thường thấy trong nhà hoặc nhà máy.

An outlet for the escape of smoke often in a house or factory

Ví dụ
Nhiều nhà máy ở Dhaka dùng các ống khói cao để thải khói an toàn.Many factories in Dhaka use tall chimneys to release smoke safely.
Các khu dân cư nghèo không nên có ống khói hỏng thải khói gần nhà ở.Poor neighborhoods should not have broken chimneys releasing smoke near homes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh