Anh - Việt
chimneys
Noun
chimneys (Noun)
/tʃˈɪmnɪz/
/ˈtʃɪmniz/
AI
Ví dụ
Hai ống khói thải khói lò gần khu nhà ở xã hội của Linh.Two chimneys release furnace smoke near Linh's public housing block.
Trung tâm cộng đồng mới của Hà Nội không có ống khói cho bếp củi.Hà Nội's new community center has no chimneys for wood fires.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các căn hộ cũ ở Luân Đôn dùng ống khói để đưa khói lò sưởi ra ngoài.Old London apartments use chimneys to carry fireplace smoke outside.
Những nhà ở xã hội này không có ống khói cho khí từ bếp lò.These social homes do not have chimneys for stove gases.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều nhà máy ở Dhaka dùng các ống khói cao để thải khói an toàn.Many factories in Dhaka use tall chimneys to release smoke safely.
Các khu dân cư nghèo không nên có ống khói hỏng thải khói gần nhà ở.Poor neighborhoods should not have broken chimneys releasing smoke near homes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa