Bản dịch của từ Chine trong tiếng Việt

Chine

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chine(Noun)

ʃinˈei
ʃinˈei
01

Một dãy núi nhỏ hoặc một sống núi hẹp — tức là phần cao, nhô lên tạo thành đường gồ ghề hoặc đỉnh kéo dài trên mặt đất.

A mountain ridge.

Ví dụ
02

Phần xương sống (thịt có kèm xương sống) trong một miếng thịt; tức là dải xương sống của con vật còn nằm trong khúc thịt.

The backbone of an animal as it appears in a joint of meat.

Ví dụ
03

Góc nối giữa các ụ (đường xương) đáy tàu với mạn hông tàu — tức chỗ chuyển tiếp từ mặt đáy sang mặt bên của thân tàu.

The angle where the strakes of the bottom of a boat or ship meet the side.

Ví dụ
04

(ở đảo Wight hoặc Dorset) một khe núi sâu, hẹp — giống như một hẻm núi nhỏ hoặc kẽ đá nơi nước có thể chảy qua.

(in the Isle of Wight or Dorset) a deep narrow ravine.

Ví dụ

Chine(Verb)

ʃinˈei
ʃinˈei
01

Cắt (thịt) dọc hoặc ngang xương sống; chặt thịt theo chiều của cột sống để chia phần thịt.

Cut (meat) across or along the backbone.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ