Bản dịch của từ Christian love trong tiếng Việt
Christian love

Christian love(Phrase)
Một tình yêu phản ánh các giá trị và giáo lý Kitô giáo, chẳng hạn như lòng trắc ẩn, sự tha thứ và lòng vị tha.
A love that reflects Christian values and teachings such as compassion forgiveness and selflessness.
Tình yêu được minh họa bằng những lời dạy của Cơ đốc giáo, chẳng hạn như tình yêu và sự tha thứ vô điều kiện.
Love that is exemplified by Christian teachings such as unconditional love and forgiveness.
Một biểu hiện của tình yêu minh họa cho những lời dạy của Kitô giáo.
An expression of love that exemplifies the teachings of Christianity.
Christian love(Verb)
Christian love(Noun)
Christian love(Idiom)
Một tình yêu vô điều kiện, vị tha phản ánh tình yêu của Chúa Jesus Christ.
A selfless unconditional love that reflects the love of Jesus Christ.
Một nguyên tắc chỉ đạo về đạo đức xã hội trong Kitô giáo.
A guiding principle of social ethics in Christianity.
Một thuật ngữ chỉ tình cảm và lòng trắc ẩn thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo.
A term for affection and compassion often used in a religious context.
Một tình yêu vô điều kiện, vị tha thường gắn liền với giáo lý Cơ đốc.
A selfless unconditional love that is often associated with Christian teachings.
Tình yêu được thể hiện qua hành động và lòng trắc ẩn với người khác như được thấy trong giáo lý Cơ đốc.
Love that is expressed through actions and compassion for others as seen in Christian doctrine.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tình yêu Kitô giáo (Christian love), trong ngữ cảnh tôn giáo, thường được hiểu là tình yêu không điều kiện mà Chúa Giê-su thể hiện đối với nhân loại và mà tín đồ phải thực hành đối với nhau. Khái niệm này bao gồm lòng thương xót, sự hy sinh và tinh thần phục vụ. Tình yêu Kitô giáo thường được liên kết với hai mệnh lệnh chính của Chúa Giê-su: yêu thương Thiên Chúa và yêu thương tha nhân. Trong một số ngôn ngữ, như tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng cách diễn đạt và những tài liệu tham khảo tôn giáo có thể có sự khác biệt nhất định.
Từ "Christian" có nguồn gốc từ tiếng Latin "Christianus", diễn đạt nghĩa là "thuộc về Chúa Kitô". Người Kitô hữu đầu tiên sử dụng từ này để tự định danh trong thế kỷ 1 sau Công Nguyên. Từ "love", từ tiếng Anh cổ "lufu", xuất phát từ Proto-Germanic "lubō", thể hiện tình cảm sâu sắc và kết nối xã hội. Sự kết hợp "Christian love" nêu bật tình yêu thương theo giáo lý Kitô giáo, nhấn mạnh hành động yêu thương và phục vụ, phản ánh lý tưởng của sự nhân ái và hòa bình.
Thuật ngữ "Christian love" hay "tình yêu Kitô giáo" được sử dụng khá phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần nói và viết, nơi thí sinh thảo luận về giá trị đạo đức và mối quan hệ xã hội. Trong các văn cảnh khác, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài giảng tôn giáo, văn học Kitô giáo, và các cuộc hội thảo về tâm lý học và nhân văn, nơi nó được bàn luận như một khái niệm trung tâm của đức tin và tình thương trong cộng đồng tôn giáo.
Tình yêu Kitô giáo (Christian love), trong ngữ cảnh tôn giáo, thường được hiểu là tình yêu không điều kiện mà Chúa Giê-su thể hiện đối với nhân loại và mà tín đồ phải thực hành đối với nhau. Khái niệm này bao gồm lòng thương xót, sự hy sinh và tinh thần phục vụ. Tình yêu Kitô giáo thường được liên kết với hai mệnh lệnh chính của Chúa Giê-su: yêu thương Thiên Chúa và yêu thương tha nhân. Trong một số ngôn ngữ, như tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng cách diễn đạt và những tài liệu tham khảo tôn giáo có thể có sự khác biệt nhất định.
Từ "Christian" có nguồn gốc từ tiếng Latin "Christianus", diễn đạt nghĩa là "thuộc về Chúa Kitô". Người Kitô hữu đầu tiên sử dụng từ này để tự định danh trong thế kỷ 1 sau Công Nguyên. Từ "love", từ tiếng Anh cổ "lufu", xuất phát từ Proto-Germanic "lubō", thể hiện tình cảm sâu sắc và kết nối xã hội. Sự kết hợp "Christian love" nêu bật tình yêu thương theo giáo lý Kitô giáo, nhấn mạnh hành động yêu thương và phục vụ, phản ánh lý tưởng của sự nhân ái và hòa bình.
Thuật ngữ "Christian love" hay "tình yêu Kitô giáo" được sử dụng khá phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần nói và viết, nơi thí sinh thảo luận về giá trị đạo đức và mối quan hệ xã hội. Trong các văn cảnh khác, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài giảng tôn giáo, văn học Kitô giáo, và các cuộc hội thảo về tâm lý học và nhân văn, nơi nó được bàn luận như một khái niệm trung tâm của đức tin và tình thương trong cộng đồng tôn giáo.
