circularization
Noun
circularization (Noun)
/sɝˌkəlɚəzˈeɪʃən/
/sɝˌkəlɚəzˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Việc làm tròn các sự kiện cộng đồng đã cải thiện sự tham gia xã hội ở Springfield.The circularization of community events improved social engagement in Springfield.
Việc làm tròn các ý tưởng không phải lúc nào cũng hiệu quả trong các cuộc thảo luận xã hội.The circularization of ideas is not always effective in social discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Circularization là một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt trong toán học và khoa học máy tính, với ý nghĩa chỉ quá trình tạo ra hoặc điều chỉnh một hình tròn từ một dạng khác. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi. Trong tiếng Anh, "circularization" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả quy trình thu thập ý kiến hoặc thông tin từ một tập hợp đối tượng, trong khi trong toán học, nó chỉ đến các phương pháp và kỹ thuật liên quan đến hình dạng hình tròn.