circularise
Verb
circularise (Verb)
/sˈɝɹkjələɹaɪz/
/sˈɝɹkjələɹaɪz/
AI
Nghĩa 01 · Gửi thông tin hoặc tài liệu đến nhiều người hoặc tổ chức cùng lúc, thường để công khai lần đầu hoặc thông báo rộng rãi.
Ví dụ
Tổ chức quyết định phát hành chính sách mới đến tất cả các thành viên.The organization decided to circularise the new policy to all members.
Họ đã không phát hành báo cáo trước cuộc họp tuần trước.They did not circularise the report before the meeting last week.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "circularise" là một động từ mang nghĩa phân phát thông tin, thường qua hình thức văn bản hoặc thư, nhằm thông báo hoặc thu thập ý kiến từ một nhóm người. Trong tiếng Anh Anh, "circularise" có thể viết là "circularize" trong tiếng Anh Mỹ, nhưng cả hai từ thường được sử dụng để chỉ cùng một hành động. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chính tả, không ảnh hưởng đến cách phát âm hay nghĩa của từ trong ngữ cảnh sử dụng.