circularisation
VerbNoun
circularisation (Verb)
/sɝˌkəlɚɨsˈeɪʃən/
/sɝˌkəlɚɨsˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Các nhà tổ chức sự kiện đã làm tròn bố trí ghế cho bữa tiệc.The event organizers circularised the seating arrangement for the party.
Các thành viên cộng đồng đã làm tròn bố trí công viên cho lễ hội.The community members circularised the layout of the park for the festival.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
circularisation (Noun)
/sɝˌkəlɚɨsˈeɪʃən/
/sɝˌkəlɚɨsˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Sự tròn trịa của bố trí ghế tạo sự tương tác giữa khách mời.The circularisation of the seating arrangement promoted interaction among guests.
Sự tròn trịa của bố trí sự kiện cộng đồng khuyến khích sự tham gia từ tất cả mọi người.The circularisation of the community event layout encouraged participation from all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "circularisation" chỉ quá trình gửi thông tin hoặc tài liệu đến một nhóm người hoặc tổ chức để thu thập ý kiến hoặc phản hồi. Trong lĩnh vực kế toán và tài chính, nó thường liên quan đến việc xác nhận số dư tài khoản từ khách hàng hoặc nhà cung cấp. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh Mỹ và Anh Anh không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh âm "u" hơn trong một số trường hợp.