Anh - Việt

Bản dịch của từ Circulative trong tiếng Việt

circulative

AdjectiveNoun

circulative (Adjective)

/sɝˈkjəlˌeɪtɨv/
/sɝˈkjəlˌeɪtɨv/
AI

Nghĩa 01 · Thuộc về sự lưu thông hoặc có đặc trưng của việc lưu thông (chuyển động tuần hoàn, lưu hành).

Thuộc về sự lưu thông hoặc có đặc trưng của việc lưu thông (chuyển động tuần hoàn, lưu hành).

Referring to or characterized by circulation.

Ví dụ
Tính chất tuần hoàn của mạng xã hội ảnh hưởng đến cách chúng ta kết nối hôm nay.The circulative nature of social media affects how we connect today.
Các sự kiện xã hội không phải là tuần hoàn; chúng thường có địa điểm cố định.Social events are not circulative; they often have fixed locations.

circulative (Noun)

/sɝˈkjəlˌeɪtɨv/
/sɝˈkjəlˌeɪtɨv/
AI

Nghĩa 01 · Hành động hoặc quá trình lưu thông, tuần hoàn liên tục hoặc đều đặn (ví dụ: lưu thông chất lỏng, thông tin hoặc tiền tệ đi quanh hệ thống nhiều lần).

Hành động hoặc quá trình lưu thông, tuần hoàn liên tục hoặc đều đặn (ví dụ: lưu thông chất lỏng, thông tin hoặc tiền tệ đi quanh hệ thống nhiều lần).

The act or process of circulating continuously or regularly.

Ví dụ
Tính chất tuần hoàn của mạng xã hội ảnh hưởng đến ý kiến công chúng hàng ngày.The circulative nature of social media influences public opinions daily.
Các xu hướng tuần hoàn trong thời trang không phải lúc nào cũng có lợi cho người tiêu dùng.The circulative trends in fashion are not always beneficial for consumers.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh