circulative
circulative (Adjective)
Nghĩa 01 · Thuộc về sự lưu thông hoặc có đặc trưng của việc lưu thông (chuyển động tuần hoàn, lưu hành).
Thuộc về sự lưu thông hoặc có đặc trưng của việc lưu thông (chuyển động tuần hoàn, lưu hành).
Referring to or characterized by circulation.
circulative (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động hoặc quá trình lưu thông, tuần hoàn liên tục hoặc đều đặn (ví dụ: lưu thông chất lỏng, thông tin hoặc tiền tệ đi quanh hệ thống nhiều lần).
Hành động hoặc quá trình lưu thông, tuần hoàn liên tục hoặc đều đặn (ví dụ: lưu thông chất lỏng, thông tin hoặc tiền tệ đi quanh hệ thống nhiều lần).
The act or process of circulating continuously or regularly.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "circulative" là một tính từ trong tiếng Anh, miêu tả hành động hoặc quá trình tuần hoàn, lưu thông hoặc luân phiên. Trong ngữ cảnh sinh học hoặc vật lý, nó thường liên quan đến sự di chuyển liên tục của chất lỏng hoặc năng lượng trong một hệ thống. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "circulative" với ý nghĩa tương tự trong văn viết và nói.