circulates
circulates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Để truyền bá hoặc phổ biến thông tin.
Để truyền bá hoặc phổ biến thông tin.
To spread or disseminate information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của circulates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | circulate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | circulated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | circulated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | circulates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | circulating |
circulates (Noun)
Nghĩa 01 · Sự phân phối thông tin hoặc tài liệu.
Sự phân phối thông tin hoặc tài liệu.
A distribution of information or materials.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sự chuyển động của một thứ gì đó, đặc biệt là máu, thông qua một hệ thống.
Sự chuyển động của một thứ gì đó, đặc biệt là máu, thông qua một hệ thống.
The movement of something especially blood through a system.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Hành động lưu thông một cái gì đó; lưu thông.
Hành động lưu thông một cái gì đó; lưu thông.
The action of circulating something circulation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "circulates" là động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là di chuyển hoặc lưu thông theo một vòng tròn hoặc trong một hệ thống nhất định. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự nhau, tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh và tần suất sử dụng. "Circulates" thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến thông tin, máu trong cơ thể, hoặc hàng hóa. Việc sử dụng từ này thể hiện quá trình chuyển động liên tục và có chu kỳ.