circumcise
circumcise (Verb)
Nghĩa 01
Cắt da quy đầu (cắt đi lớp da che phủ đầu dương vật) cho bé trai hoặc đàn ông, thường làm như một nghi lễ tôn giáo (ví dụ trong Do Thái giáo hoặc Hồi giáo) hoặc như một thủ thuật y tế.
Cut off the foreskin of a young boy or man especially a baby as a religious rite especially in Judaism and Islam or as a medical treatment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động cắt hoặc loại bỏ một phần hay toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài của bé gái hoặc phụ nữ trẻ vì lý do truyền thống, văn hóa hoặc tôn giáo chứ không phải vì lý do y tế.
as a practice traditional in some cultures partially or totally remove the external genitalia of a girl or young woman for nonmedical reasons.
Dạng động từ của circumcise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | circumcise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | circumcised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | circumcised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | circumcises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | circumcising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Circumcise" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thực hiện thủ thuật cắt bỏ phần da bao quy đầu của dương vật, thường vì lý do tôn giáo hoặc y tế. Từ này không có phiên bản khác nhau trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, vì nó được sử dụng thống nhất trong cả hai. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, nhưng không đáng kể. Ở nhiều nền văn hóa, việc cắt bao quy đầu cũng có ý nghĩa biểu tượng và văn hóa nhất định.