Bản dịch của từ Class action suit trong tiếng Việt

Class action suit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Class action suit(Noun)

klˈæs ˈækʃən sˈut
klˈæs ˈækʃən sˈut
01

Một loại vụ kiện trong đó một hoặc một số cá nhân kiện thay mặt cho một nhóm lớn hơn, thường để giải quyết các mối bận tâm chung.

A type of lawsuit in which one or several persons sue on behalf of a larger group of people, often to address collective grievances.

Ví dụ
02

Một thủ tục pháp lý cho phép nhiều cá nhân có các yêu cầu tương tự kết hợp các trường hợp của họ và tiến hành như một thực thể duy nhất.

A legal procedure that allows many individuals with similar claims to combine their cases and proceed as a single entity.

Ví dụ
03

Một vụ kiện nhằm mục đích giải quyết các vấn đề ảnh hưởng đến số đông người trong một lớp đã được xác định, thường liên quan đến quyền của người tiêu dùng hoặc phân biệt đối xử.

A lawsuit that seeks to address issues that affect a large number of people within a defined class, often related to consumer rights or discrimination.

Ví dụ