Bản dịch của từ Sue trong tiếng Việt

Sue

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sue (Verb)

sˈuː
ˈsu
01

Trang trọng hoặc tha thiết cầu xin một điều gì, đặc biệt là hòa bình hay sự tha thứ

To ask for something formally or earnestly especially peace or forgiveness

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khởi kiện ai đó tại tòa án, thường để đòi bồi thường vì họ đã gây thiệt hại hoặc đối xử không công bằng

To start a legal case against someone especially to claim money because they have harmed you or treated you unfairly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa