Bản dịch của từ Classic ultrasound trong tiếng Việt

Classic ultrasound

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Classic ultrasound(Noun)

klˈæsɪk ˈʊltrɐsˌaʊnd
ˈkɫæsɪk ˈəɫtrəˌsaʊnd
01

Một phương pháp truyền thống sử dụng sóng âm để tạo ra hình ảnh bên trong cơ thể, thường được áp dụng để theo dõi thai kỳ.

A traditional method of using sound waves to create images of the inside of the body typically used for pregnancy

Ví dụ
02

Một kỹ thuật thường được sử dụng trong xét nghiệm y tế để hình dung các cơ quan và cấu trúc.

A technique often employed in medical testing to visualize organs and structures

Ví dụ
03

Một quy trình chuẩn trong chăm sóc sản khoa để theo dõi sự phát triển của thai nhi.

A standard procedure in obstetric care for monitoring fetal development

Ví dụ