ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Claw back trong tiếng Việt
Claw back
Verb
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Claw back
(
Verb
)
klˈɔ bˈæk
klˈɔ bˈæk
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
恢复到原先的状态或位置
Ví dụ