Bản dịch của từ Claw back trong tiếng Việt

Claw back

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Claw back(Verb)

klˈɔ bˈæk
klˈɔ bˈæk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

恢复到原先的状态或位置

Ví dụ