Bản dịch của từ Close contact trong tiếng Việt
Close contact

Close contact(Noun)
Sự gần gũi về thể chất với ai đó hoặc điều gì đó có thể liên quan đến việc tương tác.
Being physically close to someone or something can be related to interaction.
与某人或某物保持物理上的接近,可能涉及互动。
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong dịch tễ học để mô tả tình trạng các cá nhân tiếp xúc trực tiếp bằng cơ thể với nhau.
The term is commonly used in epidemiology to describe a situation where individuals have direct physical contact with each other.
这个术语在流行病学中常用,指的是人们之间直接身体接触的情况。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "close contact" thường chỉ trạng thái tiếp xúc gần gũi giữa con người, liên quan đến sự tương tác thể chất hoặc giao tiếp trong khoảng cách gần. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt lớn trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh y tế, "close contact" thường ám chỉ đến những người có thể đã tiếp xúc với người nhiễm bệnh, ảnh hưởng đến các biện pháp phòng ngừa.
Cụm từ "close contact" thường chỉ trạng thái tiếp xúc gần gũi giữa con người, liên quan đến sự tương tác thể chất hoặc giao tiếp trong khoảng cách gần. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt lớn trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh y tế, "close contact" thường ám chỉ đến những người có thể đã tiếp xúc với người nhiễm bệnh, ảnh hưởng đến các biện pháp phòng ngừa.
