Bản dịch của từ Closed-chain form trong tiếng Việt

Closed-chain form

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Closed-chain form(Phrase)

klˈəʊzdʃeɪn fˈɔːm
ˈkɫoʊzdˈtʃeɪn ˈfɔrm
01

Một loại cấu trúc hóa học trong đó một chuỗi các nguyên tử được kết nối thành một vòng khép kín.

A type of chemical structure where a series of atoms are connected in a closed loop

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng trong vật lý trị liệu để mô tả các bài tập hoặc chuyển động liên quan đến nhiều khớp và nhóm cơ.

A term used in physical therapy to describe exercises or movements that involve multiple joints and muscle groups

Ví dụ
03

Trong sinh học vận động, một mô hình chuyển động mà trong đó phần xa như tay hoặc chân được giữ cố định, cho phép tạo ra sự ổn định và các chuyển động tích hợp.

In biomechanics a movement pattern in which the distal segment like a hand or foot is fixed allowing for more stability and integrated movements

Ví dụ