Bản dịch của từ Collabo trong tiếng Việt

Collabo

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collabo (Noun)

kəlˈɑboʊ
kəlˈɑboʊ
01

(thường dùng trong bối cảnh Pháp bị Đức chiếm đóng trong Thế chiến thứ hai) người hợp tác, giúp đỡ kẻ thù chiếm đóng; kẻ phản bội hợp tác với địch.

(chiefly in the context of the German occupation of France during the Second World War) a person who collaborates with an enemy; a collaborator.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sản phẩm do hai người trở lên cùng làm chung, đặc biệt là một bản nhạc hoặc sáng tác được thực hiện qua sự hợp tác giữa nhiều người.

Something produced by two or more people working together, especially a piece of music; a collaboration.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh