Anh - Việt

Bản dịch của từ Commissions trong tiếng Việt

commissions

Noun

commissions (Noun)

/kəmˈɪʃnz/
/kəmˈɪʃnz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “commission” — thường chỉ các khoản tiền hoa hồng, tiền thù lao trả cho người thực hiện bán hàng hoặc làm dịch vụ, hoặc các ủy ban/ban chuyên trách được thành lập để điều tra, tư vấn hoặc quản lý một việc cụ thể.

plural of commission.

Ví dụ
Nhiều nghệ sĩ kiếm tiền từ các hợp đồng cho dự án xã hội.Many artists earn commissions for their work in social projects.
Không phải tất cả nhân viên xã hội đều nhận hoa hồng cho dịch vụ của họ.Not all social workers receive commissions for their services.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của commissions (Noun)

SingularPlural

commission

commissions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh