Bản dịch của từ Commit to earth trong tiếng Việt
Commit to earth
Phrase

Commit to earth (Phrase)
kˈɒmɪt tˈuː ˈɜːθ
ˈkɑmɪt ˈtoʊ ˈɝθ
01
Chôn cái gì đó, đặc biệt là xác chết, xuống lòng đất.
To bury something especially a corpse in the ground
Ví dụ
Ví dụ
