Bản dịch của từ Competing explanation trong tiếng Việt

Competing explanation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Competing explanation(Noun)

kˈɒmpɪtɪŋ ˌɛksplɐnˈeɪʃən
ˈkəmpətɪŋ ˌɛkspɫəˈneɪʃən
01

Một thuật ngữ được sử dụng trong các diễn ngôn khoa học và triết học để chỉ các mô hình hoặc giả thuyết khác nhau giải thích một hiện tượng cụ thể.

A term used in scientific and philosophical discourse to refer to differing models or hypotheses that explain a particular occurrence

Ví dụ
02

Một lý thuyết hoặc tập hợp các lý thuyết cung cấp những giải thích thay thế cho một tập hợp các quan sát hoặc hiện tượng.

A theory or set of theories that provide alternative accounts for a set of observations or phenomena

Ví dụ
03

Một lời giải thích nhằm làm rõ một sự kiện, tình huống hoặc hành vi so với một lời giải thích khác.

An explanation that seeks to clarify a situation event or behavior in contrast to another explanation

Ví dụ