Bản dịch của từ Complementary rules trong tiếng Việt
Complementary rules
Phrase

Complementary rules(Phrase)
kˌɒmplɪmˈɛntəri ʒˈuːlz
ˈkɑmpɫəˌmɛntɝi ˈruɫz
01
Các quy tắc giúp hoàn thiện hoặc cải thiện một điều gì đó bằng cách cung cấp thông tin hoặc ngữ cảnh bổ sung.
Rules that serve to complete or enhance something by providing additional information or context
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tập hợp các nguyên tắc khi kết hợp lại với nhau sẽ giúp hiểu biết hoặc áp dụng một chủ đề một cách hiệu quả hơn.
A set of principles that when combined allow for a more effective understanding or application of a subject
Ví dụ
