Bản dịch của từ Confirms organization trong tiếng Việt

Confirms organization

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confirms organization(Noun)

kənfˈɜːmz ˌɔːɡɐnaɪzˈeɪʃən
ˈkɑnˌfɝmz ˌɔrɡənɪˈzeɪʃən
01

Một sự sắp xếp hoặc cấu trúc của một thực thể hoặc nhóm.

An arrangement or the structure of an entity or group

Ví dụ
02

Một sự đảm bảo hoặc xác nhận chính thức

A formal assurance or confirmation

Ví dụ
03

Một hành động xác nhận điều gì đó hoặc trạng thái đã được xác nhận.

An act of confirming something or the state of being confirmed

Ví dụ

Confirms organization(Noun Countable)

kənfˈɜːmz ˌɔːɡɐnaɪzˈeɪʃən
ˈkɑnˌfɝmz ˌɔrɡənɪˈzeɪʃən
01

Một sự sắp xếp hoặc cấu trúc của một thực thể hoặc nhóm.

An establishment or institution

Ví dụ
02

Hành động xác nhận điều gì đó hoặc trạng thái đã được xác nhận.

A group of people working together in a structured setting

Ví dụ
03

Một sự đảm bảo hoặc xác nhận chính thức.

A systematic arrangement of resources to achieve an objective

Ví dụ