conserves
conserves (Verb)
Nghĩa 01
Sử dụng tài nguyên một cách tiết kiệm hoặc tiết kiệm.
To use resources sparingly or economically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của conserves (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | conserve |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | conserved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | conserved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | conserves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | conserving |
conserves (Noun)
Nghĩa 01
Một hành động bảo tồn hoặc bảo quản.
An act of conserving or preservation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một trạng thái bảo tồn.
A state of conservation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một chất được bảo quản để sử dụng trong tương lai, đặc biệt là thực phẩm.
A substance that has been preserved for future use especially food.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của conserves (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
conserve | conserves |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conserves" trong tiếng Anh có nghĩa là các sản phẩm thực phẩm được bảo quản, thường là món ăn được chế biến từ trái cây hoặc rau củ, qua quá trình nấu chín và đóng hộp nhằm kéo dài thời gian lưu trữ. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng với nghĩa tương tự, nhưng phổ biến hơn với dạng số ít "conserve" trong ngữ cảnh ẩm thực. Phát âm của từ này trong tiếng Anh Anh là /kənˈsɜːv/ trong khi trong tiếng Anh Mỹ là /kənˈsɝːv/.