Bản dịch của từ Constrained opinions trong tiếng Việt

Constrained opinions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constrained opinions(Noun)

kənstrˈeɪnd əpˈɪnjənz
kənˈstreɪnd əˈpɪnjənz
01

Một thái độ hoặc niềm tin đặc trưng mà ai đó nắm giữ, không nhất thiết chỉ dựa trên các sự kiện.

A distinctive attitude or belief held by someone which may not be solely based on facts

Ví dụ
02

Một quan điểm hoặc đánh giá được hình thành bởi một cá nhân hoặc nhóm thường bị ảnh hưởng bởi trải nghiệm cá nhân hoặc niềm tin.

A viewpoint or judgment formed by an individual or group often influenced by personal experiences or beliefs

Ví dụ
03

Biểu hiện của một thái độ hoặc đánh giá nhất định, đặc biệt liên quan đến những chủ đề gây tranh cãi hoặc có thể bàn cãi.

The expression of a particular attitude or assessment especially in relation to controversial or debatable topics

Ví dụ