Bản dịch của từ Construction hammer trong tiếng Việt

Construction hammer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Construction hammer(Noun)

kənstrˈʌkʃən hˈæmɐ
kənˈstrəkʃən ˈhæmɝ
01

Một công cụ được thiết kế để tạo hoặc gia cố các mối nối thủ công trong gỗ hoặc kim loại trong quá trình xây dựng.

A tool designed for making or reinforcing handmade joints in wood or metal during construction

Ví dụ
02

Một cái búa nặng thường được sử dụng trong ngành xây dựng, thường để đóng những cái đinh lớn hoặc phá vỡ các vật liệu.

A heavy hammer used typically in the construction industry often for driving large nails or breaking apart materials

Ví dụ
03

Một thiết bị được sử dụng trong xây dựng để cung cấp sức mạnh cho việc phá dỡ hoặc làm việc với bê tông.

A device used in construction to provide force for demolition or for working with concrete

Ví dụ