Bản dịch của từ Constructor trong tiếng Việt
Constructor

Constructor(Noun)
(Trong ô tô đua) Nhà sản xuất hoặc cá nhân chuyên xây dựng, chế tạo xe đua. Trong một số giải như Formula One, tư cách “constructor” được định nghĩa chặt chẽ bởi quy định; ở các giải khác từ này chỉ dùng để mô tả. Một số nhà sản xuất chỉ cung cấp khung hoặc động cơ cho đội đua (ví dụ Cosworth), trong khi nhà sản xuất khác vừa là đội đua vừa là nhà sản xuất (ví dụ Ducati Corse, Scuderia Ferrari).
(automotive) A company or individual who builds racing vehicles. In Formula One, constructor status is strictly defined by the rules, but in other motorsports the term is merely a descriptor. Depending on the racing rules, some constructors (e.g. Cosworth) may provide vehicles to racing teams who are not themselves constructors, while others are both teams and constructors (Ducati Corse, Scuderia Ferrari).
(lập trình hướng đối tượng) Một phương thức đặc biệt của lớp dùng để tạo và khởi tạo các thể hiện (instance) của đối tượng khi chúng được tạo ra.
(object-oriented programming) A class method that creates and initializes each instance of an object.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "constructor" được sử dụng trong ngữ cảnh lập trình để chỉ một loại phương thức đặc biệt trong các ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng, có nhiệm vụ khởi tạo các đối tượng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách viết và phát âm của "constructor" không có sự khác biệt. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ có thể ít phổ biến hơn khi so với các thuật ngữ lập trình tương đương trong tiếng Anh Mỹ.
Từ “constructor” bắt nguồn từ tiếng Latin “constructus”, một dạng quá khứ phân từ của động từ “constructere”, nghĩa là “xây dựng”. “Con-” có nghĩa là “cùng nhau”, và “struere” có nghĩa là “xây dựng”. Từ này đã được du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 15, ban đầu chỉ việc xây dựng vật thể. Ngày nay, “constructor” thường được sử dụng trong các lĩnh vực như lập trình máy tính, mô tả đối tượng tạo ra một thể hiện, cho thấy sự phát triển và ứng dụng của khái niệm này trong cấu trúc kỹ thuật hiện đại.
Từ "constructor" thường được sử dụng trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong lĩnh vực toán học và công nghệ thông tin trong phần đọc và viết. Tần suất xuất hiện của nó trong bốn thành phần IELTS có thể không cao nhưng vẫn nằm trong các ngữ cảnh liên quan đến lập trình và phát triển phần mềm. Trong các tình huống khác, thuật ngữ này thường được áp dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học, thể hiện vai trò một đối tượng hoặc chức năng trong lập trình.
Họ từ
Từ "constructor" được sử dụng trong ngữ cảnh lập trình để chỉ một loại phương thức đặc biệt trong các ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng, có nhiệm vụ khởi tạo các đối tượng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách viết và phát âm của "constructor" không có sự khác biệt. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ có thể ít phổ biến hơn khi so với các thuật ngữ lập trình tương đương trong tiếng Anh Mỹ.
Từ “constructor” bắt nguồn từ tiếng Latin “constructus”, một dạng quá khứ phân từ của động từ “constructere”, nghĩa là “xây dựng”. “Con-” có nghĩa là “cùng nhau”, và “struere” có nghĩa là “xây dựng”. Từ này đã được du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 15, ban đầu chỉ việc xây dựng vật thể. Ngày nay, “constructor” thường được sử dụng trong các lĩnh vực như lập trình máy tính, mô tả đối tượng tạo ra một thể hiện, cho thấy sự phát triển và ứng dụng của khái niệm này trong cấu trúc kỹ thuật hiện đại.
Từ "constructor" thường được sử dụng trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong lĩnh vực toán học và công nghệ thông tin trong phần đọc và viết. Tần suất xuất hiện của nó trong bốn thành phần IELTS có thể không cao nhưng vẫn nằm trong các ngữ cảnh liên quan đến lập trình và phát triển phần mềm. Trong các tình huống khác, thuật ngữ này thường được áp dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học, thể hiện vai trò một đối tượng hoặc chức năng trong lập trình.
