constructor
constructor (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(Trong ô tô đua) Nhà sản xuất hoặc cá nhân chuyên xây dựng, chế tạo xe đua. Trong một số giải như Formula One, tư cách “constructor” được định nghĩa chặt chẽ bởi quy định; ở các giải khác từ này chỉ dùng để mô tả. Một số nhà sản xuất chỉ cung cấp khung hoặc động cơ cho đội đua (ví dụ Cosworth), trong khi nhà sản xuất khác vừa là đội đua vừa là nhà sản xuất (ví dụ Ducati Corse, Scuderia Ferrari).
(automotive) A company or individual who builds racing vehicles. In Formula One, constructor status is strictly defined by the rules, but in other motorsports the term is merely a descriptor. Depending on the racing rules, some constructors (e.g. Cosworth) may provide vehicles to racing teams who are not themselves constructors, while others are both teams and constructors (Ducati Corse, Scuderia Ferrari).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(lập trình hướng đối tượng) Một phương thức đặc biệt của lớp dùng để tạo và khởi tạo các thể hiện (instance) của đối tượng khi chúng được tạo ra.
(object-oriented programming) A class method that creates and initializes each instance of an object.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "constructor" được sử dụng trong ngữ cảnh lập trình để chỉ một loại phương thức đặc biệt trong các ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng, có nhiệm vụ khởi tạo các đối tượng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách viết và phát âm của "constructor" không có sự khác biệt. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ có thể ít phổ biến hơn khi so với các thuật ngữ lập trình tương đương trong tiếng Anh Mỹ.