Bản dịch của từ Constructor trong tiếng Việt

Constructor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constructor(Noun)

kn̩stɹˈʌktɚ
kn̩stɹˈʌktɚ
01

Người hoặc vật thực hiện việc xây dựng, lắp ráp hoặc tạo ra một công trình, cấu trúc hay sản phẩm.

A person who, or thing that, constructs.

Ví dụ
02

(Trong ô tô đua) Nhà sản xuất hoặc cá nhân chuyên xây dựng, chế tạo xe đua. Trong một số giải như Formula One, tư cách “constructor” được định nghĩa chặt chẽ bởi quy định; ở các giải khác từ này chỉ dùng để mô tả. Một số nhà sản xuất chỉ cung cấp khung hoặc động cơ cho đội đua (ví dụ Cosworth), trong khi nhà sản xuất khác vừa là đội đua vừa là nhà sản xuất (ví dụ Ducati Corse, Scuderia Ferrari).

(automotive) A company or individual who builds racing vehicles. In Formula One, constructor status is strictly defined by the rules, but in other motorsports the term is merely a descriptor. Depending on the racing rules, some constructors (e.g. Cosworth) may provide vehicles to racing teams who are not themselves constructors, while others are both teams and constructors (Ducati Corse, Scuderia Ferrari).

Ví dụ
03

(lập trình hướng đối tượng) Một phương thức đặc biệt của lớp dùng để tạo và khởi tạo các thể hiện (instance) của đối tượng khi chúng được tạo ra.

(object-oriented programming) A class method that creates and initializes each instance of an object.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ