Bản dịch của từ Contradictory objective trong tiếng Việt
Contradictory objective
Noun [U/C] Adjective

Contradictory objective(Noun)
kˌɒntrɐdˈɪktərˌi ɒbdʒˈɛktɪv
ˌkɑntrəˈdɪktɝi əbˈdʒɛktɪv
02
Một điều không nhất quán hoặc mâu thuẫn với điều gì đó khác.
A thing that is inconsistent or in opposition to something else
Ví dụ
03
Một tuyên bố được đưa ra để phản đối một tuyên bố khác.
An assertion made in opposition to another assertion
Ví dụ
Contradictory objective(Adjective)
kˌɒntrɐdˈɪktərˌi ɒbdʒˈɛktɪv
ˌkɑntrəˈdɪktɝi əbˈdʒɛktɪv
02
Một thứ không nhất quán hoặc đối lập với thứ khác.
Ví dụ
