Bản dịch của từ Convection oven trong tiếng Việt

Convection oven

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Convection oven(Noun)

kənvˈɛkʃən ˈʌvən
kənvˈɛkʃən ˈʌvən
01

Một loại lò nướng sử dụng quạt để tuần hoàn không khí nóng xung quanh thực phẩm, nấu chín đồng đều và nhanh hơn.

A type of oven that uses a fan to circulate hot air around food, cooking it more evenly and quickly.

对流烤箱 - 一种使用风扇循环热空气来均匀、快速烹饪食物的烤箱

Ví dụ
02

Một lò nướng được thiết kế để tăng cường phân phối nhiệt qua các luồng đối lưu.

An oven designed to enhance the distribution of heat through convection currents.

对流烤箱 - 一种通过循环热气来增强热量分布设计的烤箱

Ví dụ
03

Một thiết bị nấu ăn được sử dụng chủ yếu để nướng bánh và quay thịt, thúc đẩy việc truyền nhiệt tốt hơn.

A cooking device used primarily for baking and roasting, promoting better heat transfer.

对流烤箱 - 一种烹饪设备,主要用于烘焙和烤制,能促进更好的热传递

Ví dụ