Bản dịch của từ Convection oven trong tiếng Việt
Convection oven
Noun [U/C]

Convection oven(Noun)
kənvˈɛkʃən ˈʌvən
kənvˈɛkʃən ˈʌvən
Ví dụ
02
Một lò nướng được thiết kế để tăng cường phân phối nhiệt qua các luồng đối lưu.
An oven designed to enhance the distribution of heat through convection currents.
对流烤箱 - 一种通过循环热气来增强热量分布设计的烤箱
Ví dụ
