Bản dịch của từ Coupé trong tiếng Việt

Coupé

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coupé(Noun)

kˈup
kˈup
01

Một loại xe ngựa cổ (bốn bánh) có hai chỗ ngồi bên trong dành cho hành khách và một chỗ ngồi riêng phía trước cho người cầm dây cương (người lái/xe ngựa).

Historical A fourwheeled carriage with two seats inside and a separate seat for the driver.

Ví dụ
02

Một loại ô tô 2 chỗ (thường là xe thể thao) có thân xe kiểu coupe, thiết kế nhỏ gọn, thấp và chú trọng phong cách cùng hiệu suất.

A twoseater car normally a sports car variant of coupe.

Ví dụ
03

Một loại ô tô hai cửa (thường) có mui cố định và thân xe ngắn hơn bản sedan (saloon) cùng mẫu, thiết kế hướng thể thao, ít chỗ ngồi sau hơn.

Britain A car with a fixedroof body style that is shorter than a sedan or saloon of the same model.

Ví dụ

Dạng danh từ của Coupé (Noun)

SingularPlural

Coupé

Coupés

Coupé(Adjective)

kˈup
kˈup
01

(từ cổ trong khoa phù hiệu) "coupé" trong tiếng Anh là dạng cũ của "couped", nghĩa là bị cắt, bị chẻ (thường dùng để mô tả khi một vật trên huy hiệu bị cắt ngang, chia đôi). Đây là thuật ngữ cổ trong ngành huy hiệu học.

Heraldry obsolete Couped.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh