crafts
Noun CountableVerb
crafts (Noun Countable)
/krˈɑːfts/
/ˈkræfts/
AI
Nghĩa 01 · Những đồ vật được làm bằng tay, đặc biệt là đồ trang trí hoặc đồ truyền thống.
Những đồ vật được làm bằng tay, đặc biệt là đồ trang trí hoặc đồ truyền thống.
Objects made by hand especially decorative or traditional ones
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Các phương tiện như thuyền, máy bay hoặc tàu vũ trụ.
Các phương tiện như thuyền, máy bay hoặc tàu vũ trụ.
Boats aircraft or spacecraft considered as vehicles
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
crafts (Verb)
/krˈɑːfts/
/ˈkræfts/
AI
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Soạn thảo hoặc xây dựng điều gì đó một cách có chủ ý và cẩn thận, nhất là thông điệp, lập luận hoặc chính sách.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa