Bản dịch của từ Credible aspect trong tiếng Việt

Credible aspect

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Credible aspect(Adjective)

krˈɛdəbəl ˈeɪspɛkt
ˈkrɛdəbəɫ ˈæsˌpɛkt
01

Có thể tin cậy để đảm bảo tính chính xác hoặc sự thật.

Capable of being trusted to be accurate or true

Ví dụ
02

Có thể tin tưởng, thuyết phục

Able to be believed convincing

Ví dụ
03

Đáng tin cậy và trung thực

Reliable and trustworthy

Ví dụ

Credible aspect(Noun)

krˈɛdəbəl ˈeɪspɛkt
ˈkrɛdəbəɫ ˈæsˌpɛkt
01

Có thể tin được, thuyết phục

A characteristic or feature of a situation person or thing

Ví dụ
02

Đáng tin cậy và trung thực

The side or part of something that is visible or evident

Ví dụ
03

Có khả năng được tin cậy là chính xác hoặc đúng.

A distinct attribute or quality

Ví dụ