Bản dịch của từ Crossover trong tiếng Việt

Crossover

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crossover(Noun)

kɹˈɔsoʊvɚ
kɹˈɑsoʊvəɹ
01

Quá trình hoặc kết quả một nghệ sĩ, tác phẩm hoặc người hoạt động đạt được thành công trong một lĩnh vực, phong cách khác (thường dùng trong âm nhạc đại chúng khi nghệ sĩ chuyển sang thể loại âm nhạc khác và được đón nhận).

The process of achieving success in a different field or style especially in popular music.

Ví dụ
02

Một điểm hoặc chỗ mà người hoặc vật có thể sang bên kia; nơi băng qua đường, con sông hoặc ranh giới.

A point or place of crossing from one side to the other.

Ví dụ
03

Trong thử nghiệm y học, “crossover” chỉ kiểu nghiên cứu mà các đối tượng thuộc nhóm điều trị và nhóm đối chứng được hoán đổi vai trò sau một khoảng thời gian nhất định — nghĩa là người từng nhận điều trị A sẽ chuyển sang nhận điều trị B và ngược lại, thường kèm thời gian “rửa” (washout) giữa hai giai đoạn để loại ảnh hưởng còn sót lại.

Relating to or denoting trials of medical treatment in which experimental subjects and control groups are exchanged after a set period.

Ví dụ

Dạng danh từ của Crossover (Noun)

SingularPlural

Crossover

Crossovers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ