Bản dịch của từ Crossover trong tiếng Việt
Crossover

Crossover(Noun)
Quá trình hoặc kết quả một nghệ sĩ, tác phẩm hoặc người hoạt động đạt được thành công trong một lĩnh vực, phong cách khác (thường dùng trong âm nhạc đại chúng khi nghệ sĩ chuyển sang thể loại âm nhạc khác và được đón nhận).
The process of achieving success in a different field or style especially in popular music.
Trong thử nghiệm y học, “crossover” chỉ kiểu nghiên cứu mà các đối tượng thuộc nhóm điều trị và nhóm đối chứng được hoán đổi vai trò sau một khoảng thời gian nhất định — nghĩa là người từng nhận điều trị A sẽ chuyển sang nhận điều trị B và ngược lại, thường kèm thời gian “rửa” (washout) giữa hai giai đoạn để loại ảnh hưởng còn sót lại.
Relating to or denoting trials of medical treatment in which experimental subjects and control groups are exchanged after a set period.
Dạng danh từ của Crossover (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Crossover | Crossovers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Từ 'crossover' trong tiếng Anh thường chỉ sự giao thoa hoặc kết hợp giữa hai lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như âm nhạc, văn học hoặc thể thao. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhưng có thể khác nhau ở ngữ cảnh và tần suất. Ở Mỹ, 'crossover' thường mô tả sự chuyển giao giữa các thể loại nhạc, trong khi ở Anh, từ này thường được dùng trong bối cảnh văn hóa và giải trí. Các hình thức liên quan có thể bao gồm 'crossover event' hay 'crossover audience'".
Từ "crossover" có nguồn gốc từ tiếng Latin "crescere", nghĩa là "tăng trưởng" hoặc "phát triển". Tuy nhiên, từ này được hình thành từ đầu thế kỷ 20, kết hợp giữa tiền tố “cross” (băng qua) và động từ “over” (vượt qua). Trong ngữ cảnh hiện đại, "crossover" được sử dụng để chỉ sự giao thoa giữa các lĩnh vực khác nhau, như âm nhạc, điện ảnh hay văn hóa, nhấn mạnh sự tích hợp và phát triển mới từ các nguồn gốc khác nhau.
Từ "crossover" được sử dụng khá phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bối cảnh mô tả xu hướng văn hóa, sự chuyển giao ý tưởng hoặc thể loại nghệ thuật. Trong phần Đọc và Nghe, từ này thường xuất hiện trong các bài viết và podcast về âm nhạc, điện ảnh và các sự kiện thể thao. Ngoài ra, "crossover" còn được sử dụng trong những bối cảnh về mô hình giao thoa giữa các lĩnh vực khác nhau, như trong nghiên cứu khoa học và công nghệ.
Họ từ
"Từ 'crossover' trong tiếng Anh thường chỉ sự giao thoa hoặc kết hợp giữa hai lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như âm nhạc, văn học hoặc thể thao. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhưng có thể khác nhau ở ngữ cảnh và tần suất. Ở Mỹ, 'crossover' thường mô tả sự chuyển giao giữa các thể loại nhạc, trong khi ở Anh, từ này thường được dùng trong bối cảnh văn hóa và giải trí. Các hình thức liên quan có thể bao gồm 'crossover event' hay 'crossover audience'".
Từ "crossover" có nguồn gốc từ tiếng Latin "crescere", nghĩa là "tăng trưởng" hoặc "phát triển". Tuy nhiên, từ này được hình thành từ đầu thế kỷ 20, kết hợp giữa tiền tố “cross” (băng qua) và động từ “over” (vượt qua). Trong ngữ cảnh hiện đại, "crossover" được sử dụng để chỉ sự giao thoa giữa các lĩnh vực khác nhau, như âm nhạc, điện ảnh hay văn hóa, nhấn mạnh sự tích hợp và phát triển mới từ các nguồn gốc khác nhau.
Từ "crossover" được sử dụng khá phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bối cảnh mô tả xu hướng văn hóa, sự chuyển giao ý tưởng hoặc thể loại nghệ thuật. Trong phần Đọc và Nghe, từ này thường xuất hiện trong các bài viết và podcast về âm nhạc, điện ảnh và các sự kiện thể thao. Ngoài ra, "crossover" còn được sử dụng trong những bối cảnh về mô hình giao thoa giữa các lĩnh vực khác nhau, như trong nghiên cứu khoa học và công nghệ.
