Bản dịch của từ Cyber mall trong tiếng Việt

Cyber mall

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cyber mall(Noun)

sˈaɪbɐ mˈɔːl
ˈsaɪbɝ ˈmɔɫ
01

Một môi trường mua sắm ảo nơi nhiều nhà bán lẻ cung cấp đa dạng sản phẩm và dịch vụ cho người tiêu dùng để họ có thể tham khảo và mua sắm trực tuyến.

A virtual shopping environment where multiple retailers provide a range of products and services for consumers to browse and purchase online

Ví dụ
02

Một nền tảng thương mại điện tử số kết hợp nhiều doanh nghiệp thương mại điện tử khác nhau vào một địa điểm dễ tiếp cận.

A digital marketplace that combines various ecommerce businesses into one accessible location

Ví dụ
03

Một nền tảng trực tuyến mô phỏng một trung tâm mua sắm thực tế cho phép người dùng di chuyển qua các cửa hàng khác nhau.

An online platform that simulates a physical shopping mall allowing users to navigate through different stores

Ví dụ