Bản dịch của từ Cyber mall trong tiếng Việt
Cyber mall
Noun [U/C]

Cyber mall(Noun)
sˈaɪbɐ mˈɔːl
ˈsaɪbɝ ˈmɔɫ
Ví dụ
02
Một nền tảng thương mại điện tử số kết hợp nhiều doanh nghiệp thương mại điện tử khác nhau vào một địa điểm dễ tiếp cận.
A digital marketplace that combines various ecommerce businesses into one accessible location
Ví dụ
