Bản dịch của từ Daal trong tiếng Việt

Daal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daal(Noun)

dˈɑːl
ˈdɑɫ
01

Từ này đôi khi được sử dụng để chỉ sự chuẩn bị hoặc món ăn được làm từ những loại đậu như vậy.

The word is sometimes used to refer to the preparation or the dish itself made from such legumes

Ví dụ
02

Một món ăn thiết yếu ở nhiều quốc gia Nam Á, thường được phục vụ với cơm hoặc bánh mì.

A staple dish in many South Asian countries usually served with rice or bread

Ví dụ
03

Một loại đậu hoặc đậu lăng được sử dụng trong ẩm thực Ấn Độ, thường được nấu như một món súp hoặc món hầm.

A type of legume or lentil used in Indian cuisine often cooked as a soup or stew

Ví dụ