Bản dịch của từ Decorative sculpture trong tiếng Việt
Decorative sculpture
Noun [U/C]

Decorative sculpture(Noun)
dˈɛkərətˌɪv skˈʌlptʃɐ
ˈdɛkɝətɪv ˈskəɫptʃɝ
Ví dụ
02
Một tác phẩm nghệ thuật ba chiều thường được làm từ các vật liệu như đá, kim loại hoặc đất sét, nhằm mục đích trang trí.
A threedimensional work of art typically made from materials such as stone metal or clay that serves as decoration
Ví dụ
03
Một tác phẩm đẹp và tinh xảo có thể phục vụ một mục đích chức năng hoặc chỉ đơn giản là để trang trí.
An object of beauty and craftsmanship that may serve a functional purpose or simply be for aesthetics
Ví dụ
