Anh - Việt

Bản dịch của từ Deferent trong tiếng Việt

deferent

Noun

deferent (Noun)

/dˈɛfəɹnt/
/dˈɛfəɹnt/
AI

Nghĩa 01 · Trong hệ Ptolemaios về thiên văn học, “deferent” là quỹ đạo tròn lớn mà tâm của vòng nhỏ hơn (epicycle) quay trên đó — tức là đường tròn lớn mà tâm của vòng phụ mang hành tinh di chuyển theo trong mô hình cổ điển.

Trong hệ Ptolemaios về thiên văn học, “deferent” là quỹ đạo tròn lớn mà tâm của vòng nhỏ hơn (epicycle) quay trên đó — tức là đường tròn lớn mà tâm của vòng phụ mang hành tinh di chuyển theo trong mô hình cổ điển.

in the Ptolemaic system of astronomy the large circular orbit followed by the centre of the small epicycle in which a planet was thought to move.

Ví dụ
Deferent là một khái niệm quan trọng trong thiên văn học cổ đại.The deferent was a key concept in ancient astronomy.
Học sinh học về deferent như một phần của bài học lịch sử của họ.Students studied the deferent as part of their history lesson.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh